Kaori Dict

申し合わせる

もうしあわせる

moushiawaseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to arrange; to agree (on); to prearrange

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We agreed to refrain from smoking while we are at work.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申し合わせる (もうしあわせる) — to arrange; to agree (on); to prearrange | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict