Kaori Dict

申し子

もうしご

moushigo

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heaven-sent child (in answer to a Shinto or Buddhist prayer)

  2. danh từ

    2.child (e.g. of an era); product

    usu. as ~の申し子

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申し子 (もうしご) — heaven-sent child (in answer to a Shinto or Buddhist prayer) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict