Kaori Dict

申し受ける

もうしうける

moushiukeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to ask for (e.g. a fee); to charge (a price)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to accept (e.g. orders); to receive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The service charge is extra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申し受ける (もうしうける) — to ask for (e.g. a fee); to charge (a price) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict