申し受ける
もうしうける
moushiukeru
Cách viết khác: 申受ける
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to ask for (e.g. a fee); to charge (a price)
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to accept (e.g. orders); to receive
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 別にサービス料を申し受けます。
The service charge is extra.