Kaori Dict

申し添える

もうしそえる

moushisoeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.to add (to what was said before); to say in addition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申し添える (もうしそえる) — to add (to what was said before); to say in addition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict