Kaori Dict

申し付ける

もうしつける

moushitsukeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.to instruct; to tell to do; to ask to do; to order

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If there is anything you want, don't hesitate to ask me.

  • I'm always at your service.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申し付ける (もうしつける) — to instruct; to tell to do; to ask to do; to order | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict