Kaori Dict

申年

さるどし

sarudoshi

Âm Hán-Việt: THÂN NIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.year of the Monkey

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's a picture of a monkey associated with the Year of the Monkey.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申年 (さるどし) — year of the Monkey | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict