Kaori Dict

真昼

まひる

mahiru

Âm Hán-Việt: CHÂN TRÚ

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.midday; broad daylight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The noonday sun beat down with dazzling brightness on the tennis court.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真昼 (まひる) — midday; broad daylight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict