Kaori Dict

真鍮

しんちゅう

shinchuu

Âm Hán-Việt: CHÂN THAU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.brass

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Gold is similar in color to brass.

  • Brass is an alloy of copper and zinc.

  • I like my old brass tea pot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真鍮 (しんちゅう) — brass | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict