Kaori Dict

進駐

しんちゅう

shinchuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIẾN TRÚ

Nghĩa

  1. 1.chiếm đóng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.occupation; stationing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進駐 (しんちゅう) — chiếm đóng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict