Kaori Dict

神武

じんむ

jinmu

Âm Hán-Việt: THẦN VÕ

Nghĩa

  1. danh từlegend

    1.Emperor Jimmu; legendary founding Emperor of Japan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The postwar has experienced several long periods of continuous strong prosperity, among which are the Jinmu Boom and the Iwato boom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神武 (じんむ) — Emperor Jimmu; legendary founding Emperor of Japan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict