Kaori Dict

臣民

しんみん

shinmin

Âm Hán-Việt: THẦN DÂN

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.subject; national; citizen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The lord held absolute power over his subjects.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臣民 (しんみん) — subject; national; citizen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict