Kaori Dict

親元

おやもと

oyamoto

Âm Hán-Việt: THÂN NGUYÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's parents' home

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can you break away from your parents?

  • Tom left his parents' house this spring and has been living alone since then.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親元 (おやもと) — one's parents' home | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict