Kaori Dict

診断書

しんだんしょ

shindansho

Âm Hán-Việt: CHẨN ĐOẠN THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.medical certificate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The machine again made the usual noise and printed out the following analysis.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

診断書 (しんだんしょ) — medical certificate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict