Kaori Dict

身から出た錆

みからでたさび

mikaradetasabi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ

    1.paying for one's mistakes; getting one's just deserts; suffering the consequences (of one's own actions); reaping what you sow; making a rod for one's own back

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身から出た錆 (みからでたさび) — paying for one's mistakes; getting one's just deserts; suffering the consequences (of one's own actions); reaping what you sow; making a rod for one's own back | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict