Kaori Dict

人魚

にんぎょ

ningyo

Âm Hán-Việt: NHÂN NGƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mermaid; merman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The legend says that she was a mermaid.

  • I saw one, a mermaid, when I was a primary schooler. But it wasn't that sort of fairy-tale atmosphere of a story.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人魚 (にんぎょ) — mermaid; merman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict