Kaori Dict

人魂

ひとだま

hitodama

Âm Hán-Việt: NHÂN HỒN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.floating ball of fire (said to be the soul of a dead person)

  2. danh từ

    2.meteor; shooting star

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人魂 (ひとだま) — floating ball of fire (said to be the soul of a dead person) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict