Kaori Dict

人称

にんしょう

ninshou

Âm Hán-Việt: NHÂN XƯNG

Nghĩa

  1. danh từgrammar

    1.person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This verb is normally used only in the third person.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人称 (にんしょう) — person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict