人慣れ
ひとなれ
hitonare
Cách viết khác: 人馴れ・人なれ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.being used to people (e.g. of a young child); being sociable
- danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)
2.being used to humans (esp. animals); being tame
ひとなれ
hitonare
Cách viết khác: 人馴れ・人なれ
1.being used to people (e.g. of a young child); being sociable
2.being used to humans (esp. animals); being tame