Kaori Dict

人払い

ひとばらい

hitobarai

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.clearing out people (from a room, etc.); ordering people to leave

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This check is payable to the bearer.

  • This is a collect call from Mr Nakamura in Osaka. Will you accept the charge?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人払い (ひとばらい) — clearing out people (from a room, etc.); ordering people to leave | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict