Kaori Dict

人聞き

ひとぎき

hitogiki

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reputation; respectability

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't say disreputable things.

  • A person usually has two reasons for doing something: a good reason and the real reason.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人聞き (ひとぎき) — reputation; respectability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict