Kaori Dict

吹き荒れる

ふきあれる

fukiareru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to blow violently; to sweep over; to devastate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cold north wind was roaring outside.

  • Neptune is dark, cold, and very windy.

  • At this hint of the violent storm to come we shuddered as one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹き荒れる (ふきあれる) — to blow violently; to sweep over; to devastate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict