吹き散らす
ふきちらす
fukichirasu
Cách viết khác: 吹散らす・吹き散す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to scatter; to blow about
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từcổ
2.to spread a rumor; to talk around
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 風が葉を吹き散らした。
The wind scattered the leaves about.