Kaori Dict

吹き散らす

ふきちらす

fukichirasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to scatter; to blow about

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từcổ

    2.to spread a rumor; to talk around

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The wind scattered the leaves about.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹き散らす (ふきちらす) — to scatter; to blow about | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict