Kaori Dict

吹き返す

ふきかえす

fukikaesu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to blow in the opposite direction; to revive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The man who nearly drowned began to breathe.

  • The boy came back to life.

  • At last he came to.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹き返す (ふきかえす) — to blow in the opposite direction; to revive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict