吹っ飛ぶ
ふっとぶ
futtobu
Cách viết khác: ふっ飛ぶ
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ
1.to be blown off; to be blown away; to go flying
- động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ
2.to disappear; to vanish
- động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ
3.to rush; to hurry
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 爆発がとてもすさまじかったので、屋根が吹っとんだ。
Such was the explosion that the roof was blown off.
- 布団が吹っ飛んだ。
My futon's gone.
- 屋根の一部が吹っ飛んだ。
Part of the roof blew off.