Kaori Dict

吹っ飛ぶ

ふっとぶ

futtobu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    1.to be blown off; to be blown away; to go flying

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    2.to disappear; to vanish

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    3.to rush; to hurry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Such was the explosion that the roof was blown off.

  • My futon's gone.

  • Part of the roof blew off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹っ飛ぶ (ふっとぶ) — to be blown off; to be blown away; to go flying | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict