垂髪
すべらかし
suberakashi
Âm Hán-Việt: THUỲ PHÁT
Cách viết khác: 垂し髪・垂れ髪 · Cách đọc khác: すべしがみ・たれがみ
意味Nghĩa
- danh từ
1.hair tied behind and hanging down; long flowing hair
すべらかし
suberakashi
Âm Hán-Việt: THUỲ PHÁT
Cách viết khác: 垂し髪・垂れ髪 · Cách đọc khác: すべしがみ・たれがみ
1.hair tied behind and hanging down; long flowing hair