水を差す
みずをさす
mizuwosasu
Cách viết khác: 水をさす・水を注す
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す
1.to pour water (into); to dilute with water
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữ
2.to hinder; to hamper; to throw cold water on; to put a damper on; to estrange (people)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 人の話に水を差さないでくれ。
Don't throw a wet blanket over our conversation.