Kaori Dict

水撒き

みずまき

mizumaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.watering; sprinkling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She shall water the garden this afternoon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水撒き (みずまき) — watering; sprinkling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict