Kaori Dict

水子

みずこ

mizuko

Âm Hán-Việt: THUỶ TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.aborted fetus (foetus); miscarried fetus; stillborn fetus

  2. danh từ

    2.newborn baby

    Chūbu dialect

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水子 (みずこ) — aborted fetus (foetus); miscarried fetus; stillborn fetus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict