Kaori Dict

水虫

みずむし

mizumushi

Âm Hán-Việt: THUỶ TRÙNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.athlete's foot

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.water boatman (esp. species Hesperocorixa distanti)

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.Asellus hilgendorfi (species of aquatic sowbug)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My athlete's foot hurts.

  • I have bad athlete's foot.

  • I have athlete's foot and it's very itchy.

  • Athlete's foot is my brother's problem.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水虫 (みずむし) — athlete's foot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict