Kaori Dict

縫う

ぬう

nuu

N2

JLPT N2 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.may; khâu; dệt qua đám đông
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to sew; to stitch

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to weave one's way (e.g. through a crowd)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Did you sew this by hand?

  • The path twists through the mountains.

  • Did you sew this by hand?

  • She is sewing a dress.

  • I made that dress by myself.

  • I know how to stitch a wound.

  • She sews with a needle and thread.

  • He sewed a dress for me.

  • The ship wound in and out among the islands.

  • She sewed a button on her coat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縫う (ぬう) — may; khâu; dệt qua đám đông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict