Kaori Dict

妨げる

さまたげる

samatageru

N2

JLPT N2 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.cản trở; làm phiền; ngăn chặn
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to disturb; to prevent; to obstruct; to hinder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The noise disturbed his sleep.

  • The crowd obstructed the passage.

  • The noise disturbed my sleep.

  • She hindered me in my study.

  • The police balked the criminal's escape.

  • The incident prevented him from going to America.

  • He is holding up her work.

  • Nobody can disturb a true friendship.

  • The strike affected the nation's economy.

  • The fog prevented the planes from taking off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妨げる (さまたげる) — cản trở; làm phiền; ngăn chặn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict