Kaori Dict

衰微

すいび

suibi

Âm Hán-Việt: SUY VI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.decline; decay; ebb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Many local traditions have fallen into decay in recent years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衰微 (すいび) — decline; decay; ebb | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict