Kaori Dict

随想

ずいそう

zuisou

Âm Hán-Việt: TUỲ TƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.random thoughts; occasional thoughts; desultory thoughts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Theses! ... What I write are just my ramblings, they're just something like essays.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随想 (ずいそう) — random thoughts; occasional thoughts; desultory thoughts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict