Kaori Dict

崇敬

すうけい

suukei

Âm Hán-Việt: SÙNG KÍNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reverence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I felt profound reverence for the courageous mother.

  • Benjamin called the sense of awe and reverence experienced before a great work of art "aura".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崇敬 (すうけい) — reverence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict