Kaori Dict

数冊

すうさつ

suusatsu

Âm Hán-Việt: SỐ SÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.several volumes (books)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I always keep several dictionaries at hand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数冊 (すうさつ) — several volumes (books) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict