Kaori Dict

数多

あまた

amata

Âm Hán-Việt: SỐ ĐA

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)phó từdanh từthường viết bằng kanavăn viết trang trọng

    1.many; a lot of; a great number of; numerous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • See you then.

  • Riches cover a multitude of woes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数多 (あまた) — many; a lot of; a great number of; numerous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict