Kaori Dict

雛人形

ひなにんぎょう

hinaningyou

Âm Hán-Việt: SỒ NHÂN HÌNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hina doll; doll displayed during the Girls' Festival

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雛人形 (ひなにんぎょう) — hina doll; doll displayed during the Girls' Festival | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict