Kaori Dict

雀の涙

すずめのなみだ

suzumenonamida

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    1.drop in the bucket; pittance; chicken feed; insignificant amount; sparrow tears

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The chicken feed I get for a salary is good for nothing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雀の涙 (すずめのなみだ) — drop in the bucket; pittance; chicken feed; insignificant amount; sparrow tears | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict