Kaori Dict

雀斑

そばかす

sobakasu

Âm Hán-Việt: TƯỚC BAN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.freckle; lentigo; ephelis

  2. danh từcổ

    2.buckwheat chaff

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy có vài nốt tàn nhang.

    She has some freckles.

  • Tom có tàn nhang và tóc đỏ.

    Tom has freckles and red hair.

  • At home, because of his reddish hair and freckles, his mother scornfully named him "carrot" and had everybody else call him that.

  • You don't have any freckles.

  • I have freckles.

  • I don't have freckles.

  • Tom doesn't have freckles.

  • She doesn't have any freckles.

  • Tom has freckles.

  • Mary has freckles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雀斑 (そばかす) — freckle; lentigo; ephelis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict