Kaori Dict

盆地

ぼんち

bonchi

N2

Âm Hán-Việt: BỒN ĐỊA

JLPT N2 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.vùng thẳm; thung lũng
  1. danh từ

    1.basin (e.g. between mountains)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The basin of a river usually has rich farmland.

  • This district forms a basin.

  • Kyoto is a basin, so it is hot in summer and cold in winter.

  • The Seine flows through the central part of the Paris Basin.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盆地 (ぼんち) — vùng thẳm; thung lũng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict