Kaori Dict

枚数

まいすう

maisuu

N2

Âm Hán-Việt: MAI SỐ

JLPT N2 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.số lượng mặt phẳng; số trận thắng thua
  1. danh từ

    1.the number of flat things

  2. danh từsumo

    2.win-loss difference which influences the ranking of wrestlers

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please count the number of copies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枚数 (まいすう) — số lượng mặt phẳng; số trận thắng thua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict