Kaori Dict

晴れ間

はれま

harema

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.break (in the weather, esp. rain or snow); interval of clear weather

  2. danh từ

    2.patch of blue sky

  3. danh từcổ

    3.period of serenity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After dark clouds, you get periods of refreshing clear weather.

  • Drying the washing on a fine day in the rainy season; I felt like it was already summer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晴れ間 (はれま) — break (in the weather, esp. rain or snow); interval of clear weather | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict