Kaori Dict

晴れ上がる

はれあがる

hareagaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to clear up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It looks like it is going to clear up soon.

  • The sky cleared up soon after the storm.

  • The sky will soon clear up.

  • Judging from the look of the sky, it will clear up in the afternoon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晴れ上がる (はれあがる) — to clear up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict