Kaori Dict

命ずる

めいずる

meizuru

N2

JLPT N2 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.định; ra lệnh
  1. động từ ずるtha động từ

    1.to order; to command

  2. động từ ずるtha động từ

    2.to appoint

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All the soldiers were called out by the king to defend the castle against all opposition.

  • I was bidden to stay behind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命ずる (めいずる) — định; ra lệnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict