Kaori Dict

正負

せいふ

seifu

Âm Hán-Việt: CHÍNH PHỤ

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.positive and negative (numbers); plus and minus (signs)

  2. danh từ

    2.positive and negative (poles)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正負 (せいふ) — positive and negative (numbers); plus and minus (signs) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict