Kaori Dict

生得

せいとく

seitoku

Âm Hán-Việt: SINH ĐẮC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's nature or personality

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.inherent; innate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • People walk naturally.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生得 (せいとく) — one's nature or personality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict