Kaori Dict

盛り合わせ

もりあわせ

moriawase

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.assortment (of food); assorted dishes; combination platter

    often ~の盛り合わせ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盛り合わせ (もりあわせ) — assortment (of food); assorted dishes; combination platter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict