Kaori Dict

声帯

せいたい

seitai

Âm Hán-Việt: THANH ĐỚI

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.vocal cords; vocal folds

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do fish have vocal cords?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

声帯 (せいたい) — vocal cords; vocal folds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict