Kaori Dict

請け合う

うけあう

ukeau

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to undertake; to take on (task)

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to assure; to guarantee; to vouch (for); to promise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I assure you that I won't be late.

  • I can't answer for his honesty.

  • He assured me of his help.

  • I promise that is what I said.

  • I bet that he'll accept your proposal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

請け合う (うけあう) — to undertake; to take on (task) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict