Kaori Dict

青筋

あおすじ

aosuji

Âm Hán-Việt: THANH CÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vein (visible under the skin); bulging veins (esp. in the head)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was so angry that his veins stood out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青筋 (あおすじ) — vein (visible under the skin); bulging veins (esp. in the head) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict